menu_book
見出し語検索結果 "chưa từng" (1件)
日本語
フ~したことがない
Tôi chưa từng gặp cô ấy lần nào
私は彼女に一回も会ったことがない
swap_horiz
類語検索結果 "chưa từng" (1件)
日本語
形破格な
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
商品を破格の安値で買う
format_quote
フレーズ検索結果 "chưa từng" (3件)
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
商品を破格の安値で買う
Tôi chưa từng gặp cô ấy lần nào
私は彼女に一回も会ったことがない
Nếu anh chưa từng kết hôn sẽ là điểm cộng.
もしあなたが未婚であれば、それはプラス点です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)