menu_book
見出し語検索結果 "chưa từng" (1件)
日本語
フ~したことがない
Tôi chưa từng gặp cô ấy lần nào
私は彼女に一回も会ったことがない
swap_horiz
類語検索結果 "chưa từng" (1件)
日本語
形破格な
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
商品を破格の安値で買う
format_quote
フレーズ検索結果 "chưa từng" (2件)
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
商品を破格の安値で買う
Tôi chưa từng gặp cô ấy lần nào
私は彼女に一回も会ったことがない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)