ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chưa từng" (1件)
chưa từng

日本語
フ~したことがない
Tôi chưa từng gặp cô ấy lần nào
私は彼女に一回も会ったことがない
類語検索結果 "chưa từng" (2件)
chưa từng có

日本語
形破格な
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
商品を破格の安値で買う
chưa từng có tiền lệ
日本語
フ前例のない
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
これは歴史上、前例のない出来事です。
フレーズ検索結果 "chưa từng" (4件)
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
商品を破格の安値で買う
Tôi chưa từng gặp cô ấy lần nào
私は彼女に一回も会ったことがない
Nếu anh chưa từng kết hôn sẽ là điểm cộng.
もしあなたが未婚であれば、それはプラス点です。
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
これは歴史上、前例のない出来事です。
